Amio
Đang bán

Amio

2025/2026 consumer line

Giá kèm pin

13,9 triệu

⚡ Tốc độ

30 km/h (chế độ Sport, official current product page); local manual text ghi 32 km/h.

📍 Quãng đường

Khoảng 65 km/1 lần sạc theo điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65 kg; không phải quãng đường thực tế.

🎒 Cốp

12L

🔌 Sạc

Khoảng 6h từ 0% đến 100%.

🔌 Không hỗ trợ đổi pin
Xem nên mua không →
⚠️

Dữ liệu kiểm tra: 2026-05-04

Nguồn: Trang sản phẩm VinFast + chính sách Thu xăng đổi điện. Giá và chính sách VinFast có thể thay đổi — xác nhận lại với đại lý trước khi mua.

Thông số kỹ thuật

Loại động cơ
Động cơ điện một chiều không chổi than
Bộ điều khiển
Bộ điều khi ển đ ộng cơ hi ệu su ất cao, phanh tái sinh
Vận tốc lớn nhất
32 km/h
Quãng đường đi được 1 lần sạc
Khoảng 65 km (điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65 kg)
Loại pin
Lithium-ion
Dung lượng danh định
20 Ah
Khối lượng trung bình
10±1 kg
Điện áp danh định
51.2 V
Thời gian sạc tiêu chuẩn
(Thời gian sạc tùy tình trạng của pin như mức điện áp khi bắt đầu sạc và độ chai) 6 giờ
Bộ truyền động
Truyền động trực tiếp
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Phanh trước
Tang trống
Phanh sau
Tang trống
Khoảng cách trục bánh trước-sau
1230 mm
Dài x Rộng x Cao
1715 x 710 x 1050mm
Khoảng sáng gầm xe
123 mm
Chiều cao yên
750 mm
Thể tích cốp
12L
Khối lượng bản thân (xe và pin)
70 kg
Tải trọng cho phép
(bao gồm người lái, người ngồi sau và các vật dụng kèm theo) 130 kg
Số người cho phép chở
ở (người lái và ngư ời ng ồi sau) 02 người
Khối lượng toàn bộ
200 kg
Bánh trước (kích cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất)
3.00-10"; 42J; 180 kPa (1 người ngồi) 3.00-10"; 42J; 200 kPa (2 người ngồi)
Bánh sau (kích cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất)
3.00-10"; 42J; 200 kPa (1 người ngồi) 3.00-10"; 42J; 225 kPa (2 người ngồi)

Chính sách pin

Pin kèm theo
Mua không kèm pin Không
Thuê pin mới Không
Đổi pin Không
Sạc tại nhà

Hình ảnh

Đọc tiếp

Nên mua Amio không?

Xem so sánh, pros/cons và lưu ý trước khi xuống tiền.