Evo
Đang bán

Evo

base

Giá kèm pin

25,6 triệu

Giá không kèm pin

19,99 triệu

⚡ Tốc độ

70 km/h

📍 Quãng đường

Khoảng 85 km/1 lần sạc với 1 pin; ~165 km/lần sạc khi lắp thêm pin phụ (điều kiện tiêu chuẩn official).

🎒 Cốp

12 lít (khi lắp 2 pin; official Evo page).

🔌 Sạc

(Thời gian s ạc tùy tình tr ạng c ủa pin như m ức điện áp khi bắt đầu sạc và độ chai) 4,5 giờ

🔋 Hỗ trợ đổi pin
Xem nên mua không →
⚠️

Dữ liệu kiểm tra: 2026-05-04

Nguồn: Trang sản phẩm VinFast + chính sách Thu xăng đổi điện. Giá và chính sách VinFast có thể thay đổi — xác nhận lại với đại lý trước khi mua.

Thông số kỹ thuật

Loại động cơ
Động cơ điện một chiều không chổi than
Bộ điều khiển
Bộ điều khiển động cơ hiệu suất cao, phanh tái sinh
Vận tốc lớn nhất
70 km/h
Loại pin
Lithium-ion
Dung lượng danh định
19,6 Ah
Khối lượng trung bình
12,5±0,5 kg
Điện áp danh định
76,8 V
Thời gian sạc tiêu chuẩn
(Thời gian s ạc tùy tình tr ạng c ủa pin như m ức điện áp khi bắt đầu sạc và độ chai) 4,5 giờ
Quãng đường đi được 1 lần sạc
Khoảng 85 km; khoảng 165 km khi lắp thêm pin phụ (theo trang official Evo, điều kiện tiêu chuẩn)
Thể tích cốp
12 lít (khi lắp 2 pin)
Bộ truyền động
Truyền động trực tiếp
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Khoảng cách trục bánh trước-sau
1295 mm
Dài x Rộng x Cao
1850 x 675 x 1130 mm
Khoảng sáng gầm xe
125 mm
Chiều cao yên
770 mm
Khối lượng bản thân (xe và pin)
88,5 kg Tải tr ọng cho phép (bao g ồm ngư ời lái, ngư ời ngồi sau và các vật dụng kèm theo) 130 kg
Số người cho phép chở
ở (người lái và ngư ời ngồi sau) 02 người
Khối lượng toàn bộ
218,5 kg
Bánh trước (kích cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất)
90/90-12; 54J; 200 kPa (K412F) 90/90-12; 44J; 200 kPa (V411)
Bánh sau (kích cỡ, tải trọng, tốc độ, áp suất)
90/90-12; 54J; 225 kPa (K412F) 90/90-12; 44J; 225 kPa (V411)

Chính sách pin

Pin kèm theo
Mua không kèm pin
Thuê pin mới
Đổi pin
Sạc tại nhà

Hình ảnh

Đọc tiếp

Nên mua Evo không?

Xem so sánh, pros/cons và lưu ý trước khi xuống tiền.