Feliz 2025
active/orderable

Feliz 2025

2025

Giá kèm pin

26,9 triệu

⚡ Tốc độ

70 km/h

📍 Quãng đường

Khoảng 134 km với 1 pin; thêm khoảng 128 km khi lắp pin phụ, tối đa khoảng 262 km theo điều kiện kiểm thử VinFast tại 30 km/h, 1 người 65 kg; không phải quãng đường thực tế.

🎒 Cốp

34L; còn 15L khi lắp pin phụ.

🔌 Sạc

Khoảng 6h30 phút từ 0 - 100%

🔌 Không hỗ trợ đổi pin
Xem nên mua không →
⚠️

Dữ liệu kiểm tra: 2026-05-04

Nguồn: Trang sản phẩm VinFast + chính sách Thu xăng đổi điện. Giá và chính sách VinFast có thể thay đổi — xác nhận lại với đại lý trước khi mua.

Thông số kỹ thuật

Khoảng cách trục bánh Trước-Sau
1320 mm
Thể tích cốp
34L (15L Khi lắp pin phụ)
Dài x Rộng x Cao (mm)
1920 x 694 x 1140 mm
Khoảng sáng gầm
141 mm
Chiều cao yên
780 mm
Kích thước lốp Trước - Sau
90/90-14 | 120/70-14
Giảm xóc trước và sau
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Khóa xe
Khoá cơ
Dung lượng pin
2.4 kWh (Tùy chọn thêm 1 pin 2.4 kWh)
Loại pin
LFP
Trọng lượng pin
18 kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn
Khoảng 6h30 phút từ 0 - 100%
Vị trí lắp pin
Dưới sàn để chân, pin phụ đặt ở cốp
Quãng đường đi được 1 lần sạc (Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65 kg)
Khoảng 134 km (+128 km khi lắp thêm pin phụ)
Công suất danh định
1800 W
Công suất tối đa
2800 W
Loại động cơ
BLDC Inhub
Tiêu chuẩn chống nước động cơ
IP67
Tốc độ tối đa (1 người 65 kg)
70 km/h
Gia tốc tăng tốc 0 - 50 km/h
<16s (1 người 65 Kg)

Chính sách pin

Pin kèm theo
Mua không kèm pin Không
Thuê pin mới Không
Đổi pin Không
Sạc tại nhà

Hình ảnh

Lưu ý về phiên bản: Trang sản phẩm và order flow dùng `Feliz 2025`; filename manual có `FELIZ NEO_2025`, nhưng text manual ghi `HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG FELIZ`. Không merge với Feliz II hoặc Feliz S.

Đọc tiếp

Nên mua Feliz 2025 không?

Xem so sánh, pros/cons và lưu ý trước khi xuống tiền.